Từ ghép
生词语
Phồn thể: [生詞語]Nghĩa tiếng Việttừ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ vựng (trong sách học ngôn ngữ)
- 2 từ mới hoặc chưa quen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.