Chữ Hán
生
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sinhđược sinh; sinh ra; cuộc sống
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 土
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 星xīngngôi sao; thiên thể; vệ tinhHSK 1
- 姓xìngÂm Hán Việt: tínhhọ; họ tên; là họ ...HSK 2
- 性xìngÂm Hán Việt: tínhbản chất; tính cách; đặc tínhHSK 4
- 胜shèngÂm Hán Việt: thắngchiến thắng; thành công; đánh bạiHSK 5
- 甥shēngcon trai của chị gái; cháu traiHSK 6
- 牲shēngđộng vật nuôi; động vật hiến tếHSK 7–9
- 隆lónghoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượngHSK 7–9
- 眚shěngbệnh đục thuỷ tinh thể; lỗi
- 旌jīngcờ biểu; biểu thị rõ
- 產
- 産chǎnbiến thể Nhật Bản của 產|产
- 笙shēngsanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọc
- 甤
- 甦
Từ có chữ này
- 先生Âm Hán Việt: tiên sinhgiáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồngHSK 1
- 医生Âm Hán Việt: y sinhbác sĩHSK 1
- 学生Âm Hán Việt: học sinhhọc sinh; trẻ đi họcHSK 1
- 生病Âm Hán Việt: sinh bệnhbị ốmHSK 1
- 中学生Âm Hán Việt: trung học sinhhọc sinh trung học; học sinh cấp baHSK 1
- 大学生Âm Hán Việt: đại học sinhsinh viên đại học; sinh viên cao đẳngHSK 1
- 小学生Âm Hán Việt: tiểu học sinhhọc sinh tiểu học; trẻ em đi học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầuHSK 1
- 生日Âm Hán Việt: sinh nhậtsinh nhậtHSK 2
- 出生Âm Hán Việt: xuất sinhđược sinh raHSK 3
- 发生Âm Hán Việt: phát sinhxảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phátHSK 3
- 女生Âm Hán Việt: nữa sinhnữ sinh; học sinh nữ; cô gáiHSK 3
- 生气Âm Hán Việt: sinh khínổi giận; tức giận; sinh khí; sức sốngHSK 3
Xem thêm 12 từ
- 生活Âm Hán Việt: sinh hoạtsống; cuộc sống; sinh kếHSK 3
- 男生Âm Hán Việt: nam sinhnam sinh; học sinh nam; con traiHSK 3
- 卫生间Âm Hán Việt: vệ sinh gianphòng tắm; nhà vệ sinh; WCHSK 3
- 留学生Âm Hán Việt: lưu học sinhdu học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài)HSK 3
- 一生Âm Hán Việt: nhất sinhcả đời; suốt đờiHSK 4
- 产生Âm Hán Việt: sản sinhphát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thànhHSK 4
- 人生Âm Hán Việt: nhân sinhđời người (thời gian sống trên thế gian)HSK 4
- 卫生Âm Hán Việt: vệ sinhsức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinhHSK 4
- 师生Âm Hán Việt: sư sinhgiáo viên và học sinhHSK 4
- 生命Âm Hán Việt: sinh mệnhsự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:个 (gè),条 (tiáo))HSK 4
- 生意Âm Hán Việt: sinh ýkinh doanh; Lượng từ: 笔 (bǐ)HSK 4
- 考生Âm Hán Việt: khảo sinhthí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thiHSK 4
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上个星期小侯突然感冒发烧,腿和脚也很疼,不得不住院检查。以前他觉得自己年轻,不常注意休息,生病以后心里感到很难过。Tuần trước Tiểu Hầu đột nhiên bị cảm sốt, đùi và chân cũng rất đau, đành phải nhập viện kiểm tra. Trước đây cậu ấy nghĩ mình còn trẻ nên ít chú ý nghỉ ngơi, sau khi bị ốm trong lòng cảm thấy rất buồn.Từ trong câu:上个星期 (shànggèxīngqī)小 (xiǎo)侯 (hóu)突然 (tūrán)感冒 (gǎnmào)发烧 (fāshāo)腿 (tuǐ)和 (hé)脚 (jiǎo)也 (yě)很 (hěn)疼 (téng)不得不 (bùdébù)住院 (zhùyuàn)检查 (jiǎnchá)以前 (yǐqián)他 (tā)觉得 (juéde)自己 (zìjǐ)年轻 (niánqīng)不 (bù)常 (cháng)注意 (zhùyì)休息 (xiūxi)生病 (shēngbìng)以后 (yǐhòu)心里 (xīnli)感到 (gǎndào)很 (hěn)难过 (nánguò)
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
- 你是学生。Bạn là học sinh.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.