Chữ Hán
產
Bộ thủ生
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 文 + 厂 + 生
- 文wén[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viết
- 厂chǎng[xưởng]nhà máy; sân; kho
- 生shēng[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sống
- Phần chỉ nghĩa: 生
- Phần chỉ âm: 厂
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.