Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơn
疼
Nghĩa tiếng Việt(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực
Âm Hán Việtđông
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (bị) đau; nhức
- 2 yêu thương hết mực
Câu ví dụ
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疼痛[đông thống]Cấp: HSK 5đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau
- 心疼[tâm đông]Cấp: HSK 6rất yêu thương; cảm thấy tiếc cho ai; hối hận
- 疼爱[疼愛][đông ái]Cấp: HSK 7–9rất mực yêu thương
- 蛋疼(tiếng lóng) phiền phức; đau đầu
- 偏疼thiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn
- 生疼cực kỳ đau đớn
- 酸疼(cơ bắp) đau; nhức mỏi
- 疼死rất đau
- 疼惜yêu thương; trìu mến
- 头疼[頭疼]đau đầu
- 胃疼đau bụng
- 烧灼疼[燒灼疼]đau rát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này