Cấp: HSK 2Từ ghép
可能
Nghĩa tiếng Việtcó thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
Âm Hán Việtkhả năng
- 2 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 có thể (xảy ra)
- 2 có khả năng
- 3 có xác suất
- 4 khả năng
- 5 xác suất
- 6 có lẽ
- 7 có thể
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不可能không thể; không thể nào; không có khả năng
- 尽可能[儘可能]càng nhiều càng tốt; trong khả năng của một người
- 尽可能[盡可能]xem 尽可能 (jǐnkěnéng)
- 可能性khả năng; xác suất
- 有可能có thể; có khả năng; có lẽ
- 极有可能[極有可能]rất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng cao
- 没有什么不可能[沒有什麼不可能]không có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này