Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

尽可能

Phồn thể: [盡可能]
jìnkěnéng
Nghĩa tiếng Việtxem 尽可能 (jǐnkěnéng)
  • 3 chữ
  • 21 nét
Từ ghépChữ đa âm

尽可能

Phồn thể: [儘可能]
jǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěnéngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcàng nhiều càng tốt; trong khả năng của một người
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 càng nhiều càng tốt; trong khả năng của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập