Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jìn · jǐn

尽

Nghĩajìn sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúc; jǐn đến mức tối đa; (khi dùng trước danh từ chỉ địa điểm) xa nhất hoặc cực điểm; trong giới hạn
Bộ thủ尸
Âm Hán Việtjìn tận; jǐn tận
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jìnÂm Hán Việt: tậnsử dụng hết; kiệt quệ; kết thúc
  • jǐnÂm Hán Việt: tậnđến mức tối đa; (khi dùng trước danh từ chỉ địa điểm) xa nhất hoặc cực điểm; trong giới hạn

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 尺 + ⺀

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.