Houzii
← Từ điển
Từ ghép
zhòngdú

重读

Phồn thể: [重讀]
Nghĩa tiếng Việtnhấn mạnh (trên một âm tiết)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nhấn mạnh (trên một âm tiết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập