Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dú · dòu

读

Nghĩadú đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường); dòu dấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtdú độc
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dúÂm Hán Việt: độcđọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
  • dòudấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 卖

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.