Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有什么

Phồn thể: [沒有什麼]
méiyǒushénme
Nghĩa tiếng Việtkhông có gì; không có gì đáng kể
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa