Chữ HánChữ đa âm
什
Nghĩa gì; mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng
Bộ thủ亻
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- gì
- mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 十
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 阿明,你今天为什么没去踢球?是不是身体不好?Minh ơi, hôm nay tại sao bạn không đi đá bóng? Có phải sức khoẻ không tốt không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.