Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shén · shí

什

Nghĩashén gì; shí mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng
Bộ thủ亻
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shéngì
  • shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 十

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.