Cấp: HSK 2Từ ghép
为什么
Phồn thể: [為什麼]Nghĩa tiếng Việttại sao?; vì lý do gì?
Âm Hán Việtvi thập ma
- 3 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tại sao?
- 2 vì lý do gì?
Câu ví dụ
- 阿明,你今天为什么没去踢球?是不是身体不好?Minh ơi, hôm nay tại sao bạn không đi đá bóng? Có phải sức khoẻ không tốt không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan