Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
错
Phồn thể: [錯]Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai; xấu
Âm Hán Việtthó
- 1 chữ
- 13 nét
- 13 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lỗi
- 2 sai
- 3 xấu
- 4 đan xen
- 5 phức tạp
- 6 mài
- 7 đánh bóng
- 8 luân phiên
Xem thêm 5 nghĩa
- 9 so le
- 10 lỡ
- 11 để lỡ
- 12 tránh né
- 13 khảm vàng hoặc bạc
Câu ví dụ
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 错过[錯過][thó quá]Cấp: HSK 4bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
- 错误[錯誤][thó ngộ]Cấp: HSK 4sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót
- 认错[認錯][nhận thó]Cấp: HSK 6thừa nhận sai lầm; công nhận sai sót
- 差错[差錯][sai thó]Cấp: HSK 7–9lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố
- 错觉[錯覺][thó giác]Cấp: HSK 7–9nhầm lẫn; ảo giác; nhận thức sai
- 错位[錯位][thó vị]Cấp: HSK 7–9bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị
- 过错[過錯][quá thó]Cấp: HSK 7–9lỗi; sai lầm; trách nhiệm (cho một lỗi)
- 错别字[錯別字][thó biết tự]Cấp: HSK 7–9chữ viết sai hoặc phát âm sai
- 错综复杂[錯綜複雜][thó tổng hạ tạp]Cấp: HSK 7–9rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
- 报错[報錯]báo lỗi; cung cấp thông tin sai
- 程错[程錯](tin học) trục trặc; lỗi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Cấu trúc tăng tiến tầng sâu 既要…更要… · Chủ ngữ + 既要 + Yêu cầu cơ bản,更要 + Yêu cầu cốt lõi tầng cao hơnHSK 7–9