Houzii
← Từ điển
Từ ghép

程错

Phồn thể: [程錯]
chéngcuò
Nghĩa tiếng Việt(tin học) trục trặc; lỗi
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học) trục trặc
  2. 2 lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập