Chữ Hán
错
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thólỗi; sai; xấu
- Chưa có âm thanhhọ [Cuo4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 昔
Từ có chữ này
- 不错Âm Hán Việt: bất thóđúng; chính xác; không tồiHSK 2
- 错误Âm Hán Việt: thó ngộsai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sótHSK 4
- 错过Âm Hán Việt: thó quábỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)HSK 4
- 认错Âm Hán Việt: nhận thóthừa nhận sai lầm; công nhận sai sótHSK 6
- 差错Âm Hán Việt: sai thólỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cốHSK 7–9
- 过错Âm Hán Việt: quá thólỗi; sai lầm; trách nhiệm (cho một lỗi)HSK 7–9
- 错位Âm Hán Việt: thó vịbị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dịHSK 7–9
- 错觉Âm Hán Việt: thó giácnhầm lẫn; ảo giác; nhận thức saiHSK 7–9
- 错别字Âm Hán Việt: thó biết tựchữ viết sai hoặc phát âm saiHSK 7–9
- 错综复杂Âm Hán Việt: thó tổng hạ tạprắc rối và phức tạp (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
- 晚上,他们一起去了一家不错的饭馆,小雪帮大家点了鱼和肉,大家都觉得很好吃。Buổi tối, họ cùng nhau đến một quán ăn khá ngon, Tiểu Tuyết giúp mọi người gọi cá và thịt, ai cũng thấy rất ngon.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.