Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
ròu

肉

Nghĩa tiếng Việtthịt; thịt quả; phần thịt (của quả)
Âm Hán Việtnhục
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thịt
  2. 2 thịt quả
  3. 3 phần thịt (của quả)
  4. 4 (thông tục) (quả) nhũn
  5. 5 (người) nhão
  6. 6 không quyết đoán
  7. 7 bộ Khang Hy số 130

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập