Từ ghép
肥肉
Nghĩa
- 1 mỡ (ví dụ: mỡ heo)
- 2 thịt mỡ
- 3 (ví von) mỏ vàng
- 4 con bò sữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.