Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肥肉

féiròu
Nghĩa tiếng Việtmỡ (ví dụ: mỡ heo); thịt mỡ; (ví von) mỏ vàng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỡ (ví dụ: mỡ heo)
  2. 2 thịt mỡ
  3. 3 (ví von) mỏ vàng
  4. 4 con bò sữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập