Chữ Hán
肥
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: phìmập; màu mỡ; rộng hoặc lớn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 巴
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 巴
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.