Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

肥料

féiliào
Nghĩa tiếng Việtphân bón; phân chuồng
Âm Hán Việtphì liệu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa