混合肥料Từ ghép混合肥料hùnhéféiliàoNghĩa tiếng Việtphân trộn4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phân trộnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.混[hổn]trộn; lẫn; lẫn lộnTrang chữ →合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →肥[phì]mập; màu mỡ; rộng hoặc lớnTrang chữ →料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →