Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hùn · hún

混

Nghĩahùn trộn; lẫn; lẫn lộn; hún bùn; đục (biến thể của 浑 (hún)); không não; ngu ngốc (biến thể của 浑 (hún)); cách phát âm Đài Loan [hun4]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việthùn hổn
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hùnÂm Hán Việt: hổntrộn; lẫn; lẫn lộn
  • húnbùn; đục (biến thể của 浑 (hún)); không não; ngu ngốc (biến thể của 浑 (hún)); cách phát âm Đài Loan [hun4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 昆

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 昆

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.