Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

越

yuè
Nghĩa tiếng Việtvượt; vượt qua; vượt hơn
Âm Hán Việtviệt
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vượt
  2. 2 vượt qua
  3. 3 vượt hơn
  4. 4 càng... càng...

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

越

Yuè
Nghĩa tiếng Việttừ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau; viết tắt của Việt Nam 越南
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
  2. 2 viết tắt của Việt Nam 越南

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập