Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻越

fānyuè
Nghĩa tiếng Việtvượt qua; vượt lên; vượt qua chướng ngại
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượt qua
  2. 2 vượt lên
  3. 3 vượt qua chướng ngại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập