Chữ Hán
翻
- 18 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phiênlật; lật lại; lật úp
- biến thể của 翻 (fān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 番 + 羽
- 番fān[phiên](hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di; lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực; (lượng từ) một loại; một kiểu
- 羽yǔlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- Phần chỉ nghĩa: 羽
- Phần chỉ âm: 番
Từ có chữ này
- 翻译Âm Hán Việt: phiên dịchdịch; phiên dịch; biên dịch viênHSK 4
- 推翻Âm Hán Việt: suy phiênlật đổHSK 7–9
- 翻新Âm Hán Việt: phiên tântân trang; căng da mặt; tái chế (lốp xe)HSK 7–9
- 翻番Âm Hán Việt: phiên phiêntăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất địnhHSK 7–9
- 翻身Âm Hán Việt: phiên thânxoay người (khi nằm); (nghĩa bóng) tự giải phóng; tự mình thoát khỏiHSK 7–9
- 翻天覆地Âm Hán Việt: phiên thiên phúc địatrời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngượcHSK 7–9
- 翻来覆去Âm Hán Việt: phiên lai phúc khứtrằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.