Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fān · fān

翻

Nghĩalật; lật lại; lật úp; biến thể của 翻 (fān)
Bộ thủ羽
Âm Hán Việtphiên
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fānÂm Hán Việt: phiênlật; lật lại; lật úp
  • fānbiến thể của 翻 (fān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 番 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 羽
  • Phần chỉ âm: 番

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.