Cấp: HSK 7–9Từ ghép
翻身
Nghĩa tiếng Việtxoay người (khi nằm); (nghĩa bóng) tự giải phóng; tự mình thoát khỏi
Âm Hán Việtphiên thân
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xoay người (khi nằm)
- 2 (nghĩa bóng) tự giải phóng
- 3 tự mình thoát khỏi
- 4 thay đổi vận mệnh của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)