Từ ghép
打翻身仗
Nghĩa tiếng Việtlàm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế
- 2 chiến đấu để đảo ngược điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.