Chữ HánChữ đa âm
打
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đảđánh; đập; vỗ
- tá (từ mượn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 丁
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 丁dīng[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 丁
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 打电话Âm Hán Việt: đả điện thoạigọi điện thoạiHSK 1
- 打开Âm Hán Việt: đả khaimở; cho xem (vé); bật lênHSK 2
- 打车Âm Hán Việt: đả xabắt taxi (trong thành phố); đón xeHSK 2
- 打扫Âm Hán Việt: đả tảodọn dẹp; quétHSK 3
- 打算Âm Hán Việt: đả toándự định; dự tính; tính toánHSK 3
- 打印Âm Hán Việt: đả ấnđóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)HSK 4
- 打工Âm Hán Việt: đả cônglàm công việc tạm thời hoặc không chính thức; (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉHSK 4
- 打扰Âm Hán Việt: đả nhiễulàm phiền; quấy rầy; gây rốiHSK 4
- 打折Âm Hán Việt: đả chiếtgiảm giáHSK 4
- 打败Âm Hán Việt: đả bạiđánh bại; chế ngự; đánh thắngHSK 4
- 打针Âm Hán Việt: đả châmtiêm hoặc được tiêmHSK 4
- 打印机Âm Hán Việt: đả ấn cơmáy inHSK 4
Xem thêm 12 từ
- 打招呼Âm Hán Việt: đả chiêu hôchào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trướcHSK 4
- 打包Âm Hán Việt: đả baogói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)HSK 5
- 打听Âm Hán Việt: đả thínhhỏi thăm; tìm hiểu; hỏi quanhHSK 5
- 打扮Âm Hán Việt: đả bantrang trí; mặc; chải chuốtHSK 5
- 打断Âm Hán Việt: đả đoạngián đoạn; ngắt lời; bẻ gãyHSK 5
- 打破Âm Hán Việt: đả phálàm vỡ; đập vỡHSK 5
- 拨打Âm Hán Việt: bát đảgọi; quay sốHSK 5
- 打仗Âm Hán Việt: đả trượngđánh trận; ra trậnHSK 6
- 打击Âm Hán Việt: đả kíchđánh; đập; tấn côngHSK 6
- 打动Âm Hán Việt: đả độnglàm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc độngHSK 6
- 打卡Âm Hán Việt: đả tạp(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra); ghi giờ vào (hoặc ra); (trên mạng xã hội) check-in tại địa điểmHSK 6
- 打架Âm Hán Việt: đả giáđánh nhau; ẩu đả; xô xátHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 你别急,是不是你自己忘记放在哪儿了?最近我们忙着准备考试,屋子里太乱。今天下午放学以后,我们先一起打扫房间,把旧东西和需要用的书分开放,然后再慢慢找。Bạn đừng vội, có phải chính bạn quên đã để ở đâu rồi không? Dạo gần đây tụi mình bận chuẩn bị thi cử nên trong phòng bừa bộn quá. Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng dọn dẹp phòng trước, xếp riêng đồ cũ và sách cần dùng ra, sau đó rồi từ từ tìm.Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)急 (jí)是不是 (shìbùshì)你 (nǐ)自己 (zìjǐ)忘记 (wàngjì)放 (fàng)在 (zài)哪儿 (nǎr)了 (le)最近 (zuìjìn)我们 (wǒmen)忙着 (mángzhe)准备 (zhǔnbèi)考试 (kǎoshì)屋子 (wūzi)里 (lǐ)太 (tài)乱 (luàn)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)放学 (fàngxué)以后 (yǐhòu)我们 (wǒmen)先 (xiān)一起 (yīqǐ)打扫 (dǎsǎo)房间 (fángjiān)把 (bǎ)旧 (jiù)东西 (dōngxi)和 (hé)需要 (xūyào)用 (yòng)的 (de)书 (shū)分开 (fēnkāi)放 (fàng)然后 (ránhòu)再 (zài)慢慢 (mànmàn)找 (zhǎo)
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 太好了!到那儿以后,如果别人说话太快你没听懂,就给我打电话。Tuyệt quá! Sau khi tới đó, nếu người khác nói nhanh quá mà bạn nghe chưa hiểu thì cứ gọi điện cho mình.
- 好!你先扫地,我来擦桌子,干完活儿一定能找到!对了,下个周末学校就放假了,这个假期你打算干什么?Được! Bạn quét nhà trước đi, mình lau bàn, làm xong việc nhất định sẽ tìm thấy! À phải rồi, cuối tuần sau trường mình nghỉ lễ rồi, kỳ nghỉ này bạn định làm gì?
- 小兰,真抱歉!今天下午下了一场大雨,我去了一趟打印店拿这份材料,所以来晚了。Lan ơi, thật ngại quá! Chiều nay có một trận mưa to, mình đi một chuyến ra tiệm in lấy tập tài liệu này nên đến muộn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.