Houzii
← Từ điển
Từ ghép
náchū

拿出

Nghĩa tiếng Việtlấy ra; đưa ra; cung cấp
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấy ra
  2. 2 đưa ra
  3. 3 cung cấp
  4. 4 đề xuất (một đề án)
  5. 5 nghĩ ra (bằng chứng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập