Từ ghép
拿出
Nghĩa
- 1 lấy ra
- 2 đưa ra
- 3 cung cấp
- 4 đề xuất (một đề án)
- 5 nghĩ ra (bằng chứng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.