Chữ Hán
拿
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nãbiến thể cũ của 拿 (ná)
- biến thể của 拿 (ná)
- cầm; nắm; bắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 合 + 手
- Phần chỉ nghĩa: 手
- Phần chỉ âm: 合
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我们拿了一些水果。看见你从门口出来了!我们一起上去吧。Tụi mình cầm theo ít hoa quả. Nhìn thấy bạn từ trong cổng đi ra rồi kìa! Chúng mình cùng đi lên nhé.
- 我已经从房间出来了,马上就下楼去接你们!你们拿的东西多不多?Mình đã ra khỏi phòng rồi, xuống lầu đón các bạn ngay đây! Đồ các bạn cầm theo có nhiều không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.