Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ná · ná · ná

拿

Nghĩabiến thể cũ của 拿 (ná); biến thể của 拿 (ná); cầm; nắm; bắt
Bộ thủ手
Âm Hán Việtnã
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • náÂm Hán Việt: nãbiến thể cũ của 拿 (ná)
  • nábiến thể của 拿 (ná)
  • nácầm; nắm; bắt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 合 + 手

  • Phần chỉ nghĩa: 手
  • Phần chỉ âm: 合

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.