Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
东西
Phồn thể: [東西]Nghĩa tiếng Việtđồ vật; thứ; người
Âm Hán Việtđông tây
Bẫy nghĩa Hán Việt 东西 (dōngxi, thanh nhẹ) nghĩa là "đồ đạc, thứ, món đồ", không phải hai hướng "đông tây" (dōngxī).
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đồ vật
- 2 thứ
- 3 người
- 4 lượng từ: 个 (gè), 件 (jiàn)
Câu ví dụ
- 我的手机里有电话,明天我们去超市看一些新东西!Trong điện thoại di động của mình có số điện thoại, ngày mai chúng mình đi siêu thị xem một số đồ mới nhé!
- 阿明,你们去旅游的东西准备完了吗?机票和酒店呢?Minh ơi, đồ đạc đi du lịch của các bạn đã chuẩn bị xong chưa? Còn vé máy bay và khách sạn thì sao?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东西德[東西德]Đông và Tây Đức; dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)
- 东西方[東西方]đông và tây; từ đông sang tây
- 东西湖[東西湖]quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武汉市 (Wǔhànshì), tỉnh Hồ Bắc
- 东西宽[東西寬]khoảng cách đông-tây
- 东西周[東西周]Tây Chu (1045-771 TC) và Đông Chu (770-256 TC)
- 坏东西[壞東西]đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
- 老东西[老東西](xúc phạm) lão khùng; thằng già
- 买东西[買東西]đi mua sắm
- 不是东西[不是東西](mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gì
- 东西半球[東西半球]bán cầu Đông và Tây
- 东西湖区[東西湖區]quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武汉市 (Wǔhànshì), tỉnh Hồ Bắc
- 东西南北[東西南北]đông tây nam bắc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này