Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

东西

Phồn thể: [東西]
dōngxi
Nghĩa tiếng Việtđồ vật; thứ; người
Âm Hán Việtđông tây

Bẫy nghĩa Hán Việt 东西 (dōngxi, thanh nhẹ) nghĩa là "đồ đạc, thứ, món đồ", không phải hai hướng "đông tây" (dōngxī).

  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đồ vật
  2. 2 thứ
  3. 3 người
  4. 4 lượng từ: 个 (gè), 件 (jiàn)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

东西

Phồn thể: [東西]
dōngxī
Nghĩa tiếng Việtđông và tây
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đông và tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập