Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老东西

Phồn thể: [老東西]
lǎodōngxi
Nghĩa tiếng Việt(xúc phạm) lão khùng; thằng già
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa