Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī · Xī

西

Nghĩatây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá); tiếng Tây Ban Nha
Bộ thủ西
Âm Hán Việttây
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīÂm Hán Việt: tâytây
  • Xīphương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá); tiếng Tây Ban Nha

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 兀 + 囗

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.