Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shài · shài

晒

Nghĩabiến thể của 晒 (shài); (mặt trời) chiếu vào; phơi nắng; phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
Bộ thủ日
Âm Hán Việtsái
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shàiÂm Hán Việt: sáibiến thể của 晒 (shài)
  • shàiChưa có âm thanh(mặt trời) chiếu vào; phơi nắng; phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 西

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 西

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.