Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

晒

shài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 晒 (shài)
Âm Hán Việtsái
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 晒 (shài)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

晒

Phồn thể: [曬]
shài
Nghĩa tiếng Việt(mặt trời) chiếu vào; phơi nắng; phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (mặt trời) chiếu vào
  2. 2 phơi nắng
  3. 3 phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
  4. 4 (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
  5. 5 (thông tục) lạnh nhạt với

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập