Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晒图

Phồn thể: [曬圖]
shàitú
Nghĩa tiếng Việtbản vẽ kỹ thuật; làm bản vẽ kỹ thuật
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản vẽ kỹ thuật
  2. 2 làm bản vẽ kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập