Từ ghép
晒图
Phồn thể: [曬圖]Nghĩa
- 1 bản vẽ kỹ thuật
- 2 làm bản vẽ kỹ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.