Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tú

图

Nghĩasơ đồ; hình ảnh; bức vẽ
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtđồ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • túÂm Hán Việt: đồsơ đồ; hình ảnh; bức vẽ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 冬

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.