Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

实际上

Phồn thể: [實際上]
shíjìshàng
Nghĩa tiếng Việtthực ra; trên thực tế; thực tế là
Âm Hán Việtthực tế thượng
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực ra
  2. 2 trên thực tế
  3. 3 thực tế là
  4. 4 trong thực hành

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập