Cấp: HSK 2Chữ đơn
忘
Nghĩa tiếng Việtquên; bỏ qua; sao nhãng
Âm Hán Việtvong
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quên
- 2 bỏ qua
- 3 sao nhãng
Câu ví dụ
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
- 虽然他忘了去药店买药,但是小兰还记得,她帮阿明买回了药,让他好好休息。Tuy cậu ấy quên ra hiệu thuốc mua thuốc nhưng Lan vẫn nhớ, cô ấy giúp Minh mua thuốc về và bảo cậu ấy nghỉ ngơi cho tốt.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 忘记[忘記][vong kí]Cấp: HSK 3quên
- 难忘[難忘][nan vong]Cấp: HSK 4khó quên
- 遗忘[遺忘][di vong]Cấp: HSK 7–9quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
- 备忘录[備忘錄][bị vong lục]Cấp: HSK 7–9bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
- 废寝忘食[廢寢忘食]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
- 见利忘义[見利忘義][kiến lợi vong nghĩa]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen thấy lợi quên nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng hành động vì tư lợi; bán rẻ lương tâm
- 念念不忘[niệm niệm bất vong]Cấp: HSK 7–9luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)
- 淡忘dần dần quên theo thời gian; để điều gì đó phai mờ khỏi ký ức
- 健忘đãng trí
- 善忘hay quên; có trí nhớ kém
- 忘八xem 王八 (wángbā)
- 忘本quên cội nguồn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này