Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

备忘录

Phồn thể: [備忘錄]
bèiwànglù
Nghĩa tiếng Việtbản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
Âm Hán Việtbị vong lục
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản ghi nhớ
  2. 2 bản nhắc việc
  3. 3 sổ ghi nhớ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập