Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发行备忘录

Phồn thể: [發行備忘錄]
fāxíngbèiwànglù
Nghĩa tiếng Việtbản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa