Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xíng · háng

行

Nghĩaxíng đi; đến; du lịch; háng hàng; dòng; công ty thương mại
Bộ thủ行
Âm Hán Việtxíng hàng; háng hàng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xíngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hàngđi; đến; du lịch
  • hángChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hànghàng; dòng; công ty thương mại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 亍

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.