Cấp: HSK 5Từ ghép
飞行
Phồn thể: [飛行]Nghĩa tiếng Việt(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay
Âm Hán Việtphi hàng
- 2 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (máy bay,...) bay
- 2 đang bay
- 3 chuyến bay
- 4 hàng không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 飞行员[飛行員][phi hàng viên]Cấp: HSK 5phi công; nhà hàng không
- 飞行云[飛行雲]vệt khói máy bay
- 飞行甲板[飛行甲板]boong tàu sân bay
- 飞行检查[飛行檢查]kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēijiǎn)
- 飞行记录[飛行記錄]hồ sơ bay
- 飞行模式[飛行模式]chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
- 不明飞行物[不明飛行物]vật thể bay không xác định (UFO)
- 不着陆飞行[不著陸飛行]chuyến bay không dừng
- 飞行记录器[飛行記錄器]máy ghi chuyến bay; hộp đen
- 飞行记录仪[飛行記錄儀]máy ghi chuyến bay; hộp đen
- 无人飞行器[無人飛行器]máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này