Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

飞行员

Phồn thể: [飛行員]
fēixíngyuán
Nghĩa tiếng Việtphi công; nhà hàng không
Âm Hán Việtphi hàng viên
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phi công
  2. 2 nhà hàng không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập