Cấp: HSK 5Từ ghép
电池
Phồn thể: [電池]Nghĩa
- 1 pin, ắc quy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 锂电池[鋰電池]pin lithium
- 蓄电池[蓄電池]ắc quy; pin
- 背夹电池[背夾電池]ốp lưng pin (cho điện thoại)
- 二号电池[二號電池]pin cỡ C (Đài Loan); tương đương ở Trung Quốc: 三号电池 (sānhàodiànchí)
- 扣式电池[扣式電池]pin cúc áo; pin đồng hồ
- 七号电池[七號電池]pin AAA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 四号电池 (sìhàodiànchí)
- 燃料电池[燃料電池]pin nhiên liệu
- 三号电池[三號電池]pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí)); pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五号电池 (wǔhàodiànchí))
- 四号电池[四號電池]pin AAA (Đài Loan); tương đương tại Trung Quốc: 七号电池 (qīhàodiànchí)
- 太阳电池[太陽電池]pin mặt trời
- 五号电池[五號電池]pin AA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: pin số 3 三号电池 (sānhàodiànchí)
- 一号电池[一號電池]pin cỡ D
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
- 点赞[點贊][điểm tán]Cấp: HSK 5thích; upvote (trên mạng xã hội)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này