Houzii
← Từ điển
Từ ghép

五号电池

Phồn thể: [五號電池]
wǔhàodiànchí
Nghĩa tiếng Việtpin AA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: pin số 3 三号电池 (sānhàodiànchí)
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pin AA (Trung Quốc)
  2. 2 tương đương tại Đài Loan: pin số 3 三号电池 (sānhàodiànchí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập