Chữ Hán
五
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngũnăm; 5
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 二 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 五颜六色Âm Hán Việt: ngũ nhan lục sắcnhiều màu sắc; đủ mọi màu dưới ánh mặt trờiHSK 5
- 五官Âm Hán Việt: ngũ quannăm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳); ngũ quanHSK 7–9
- 三番五次Âm Hán Việt: tam phiên ngũ thứlặp đi lặp lại (thành ngữ)HSK 7–9
- 五湖四海Âm Hán Việt: ngũ hồ tứ hảikhắp mọi miền đất nướcHSK 7–9
- 五花八门Âm Hán Việt: ngũ hoa bát mônmuôn hình vạn trạng; đủ loại; các loạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 再给我五分钟。Cho tôi thêm năm phút nữa.Bản dịch AI
- 我还要等五分钟。Tôi còn phải đợi thêm năm phút nữa.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.