Cấp: HSK 6Từ ghép
能源
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng; nguồn năng lượng
Âm Hán Việtnăng nguyên
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 năng lượng
- 2 nguồn năng lượng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 控制碳排放已是刻不容缓的全球议题;经过多年努力,新能源产业已呈现出蓬勃发展的良好成效。Kiểm soát phát thải carbon đã là nghị đề toàn cầu cấp bách không thể trì hoãn; qua nhiều năm nỗ lực, ngành năng lượng mới đã hiện rõ thành quả phát triển mạnh mẽ tốt đẹp.
- 控制碳排放已是刻不容缓的全球议题;经过多年努力,新能源产业已呈现出蓬勃发展的良好成效。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Kiểm soát phát thải carbon đã là nghị đề toàn cầu cấp bách không thể trì hoãn; qua nhiều năm nỗ lực, ngành năng lượng mới đã hiện rõ thành quả phát triển mạnh mẽ tốt đẹp. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:控制 (kòngzhì)碳排放 (tànpáifàng)已 (yǐ)是 (shì)刻不容缓 (kèbùrónghuǎn)的 (de)全球 (quánqiú)议题 (yìtí)经过 (jīngguò)多年 (duōnián)努力 (nǔlì)新能源 (xīnnéngyuán)产业 (chǎnyè)已 (yǐ)呈现 (chéngxiàn)出 (chū)蓬勃 (péngbó)发展 (fāzhǎn)的 (de)良好 (liánghǎo)成效 (chéngxiào)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbukāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 新能源[tân năng nguồn]Cấp: HSK 6năng lượng mới, năng lượng tái tạo
- 核能源năng lượng hạt nhân
- 氢能源[氫能源]năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)
- 水能源năng lượng thủy điện
- 能源短缺thiếu hụt năng lượng
- 能源危机[能源危機]khủng hoảng năng lượng
- 再生能源nguồn năng lượng tái tạo
- 美国能源部[美國能源部]Bộ Năng lượng Mỹ (DOE)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 泥[nê]Cấp: HSK 6bùn; đất sét; hỗn hợp sệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Khung đối chiếu 既要…又要… / 宁肯…也不… · 既要 + Phát triển kinh tế,又要 + Bảo vệ sinh tháiHSK 6
- Thành ngữ cấp thiết 刻不容缓 & động từ 呈现 · Nhiệm vụ/Bảo vệ sinh thái + 刻不容缓 | 呈现出 + Xu hướng/Cục diện mớiHSK 6
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9