Cấp: HSK 5Từ ghép
产业
Phồn thể: [產業]Nghĩa tiếng Việtcông nghiệp; tài sản; bất động sản
Âm Hán Việtsản nghiệp
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 công nghiệp
- 2 tài sản
- 3 bất động sản
- 4 thuộc về công nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 产业链[產業鏈][sản nghiệp liên]Cấp: HSK 7–9chuỗi giá trị ngành
- 产业化[產業化]công nghiệp hóa
- 水产业[水產業]nuôi trồng thủy sản
- 性产业[性產業]ngành công nghiệp tình dục
- 产业工人[產業工人]công nhân công nghiệp
- 产业集群[產業集群]cụm công nghiệp
- 第二产业[第二產業]ngành công nghiệp thứ cấp
- 第三产业[第三產業]khu vực dịch vụ
- 第一产业[第一產業]ngành công nghiệp sơ cấp
- 文创产业[文創產業]ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化创意产业 (wénhuàchuàngyìchǎnyè))
- 新兴产业[新興產業]ngành công nghiệp mới nổi
- 夕阳产业[夕陽產業]ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Khung đối chiếu 既要…又要… / 宁肯…也不… · 既要 + Phát triển kinh tế,又要 + Bảo vệ sinh tháiHSK 6
- Thành ngữ cấp thiết 刻不容缓 & động từ 呈现 · Nhiệm vụ/Bảo vệ sinh thái + 刻不容缓 | 呈现出 + Xu hướng/Cục diện mớiHSK 6
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9