Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

测试

Phồn thể: [測試]
cèshì
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
Âm Hán Việttrắc thí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra (máy móc, v.v.)
  2. 2 kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
  3. 3 bài kiểm tra
  4. 4 (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập