Cấp: HSK 5Từ ghép
测试
Phồn thể: [測試]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
Âm Hán Việttrắc thí
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểm tra (máy móc, v.v.)
- 2 kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
- 3 bài kiểm tra
- 4 (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 测试器[測試器]thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra
- 快速诊断测试[快速診斷測試]xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
- 测试和材料协会[測試和材料協會]Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
- 普通话水平测试[普通話水平測試]Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung Quốc, được phát triển ở Trung Quốc năm 1994
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này