Từ ghép
测试器
Phồn thể: [測試器]Nghĩa tiếng Việtthiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra
- 3 chữ
- 33 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiết bị kiểm tra
- 2 thiết bị giám sát
- 3 máy kiểm tra
- 4 dụng cụ đo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.